Trong bối cảnh dân số Đức già hóa nhanh chóng và nền kinh tế thiếu hụt lao động tay nghề cao, xuất khẩu lao động Đức đang trở thành xu hướng đầy tiềm năng đối với lao động Việt Nam. Tuy nhiên, đi Đức làm những nghề gì? Mức lương và điều kiện tham gia ra sao? Tất cả sẽ được giải đáp chi tiết ngay sau đây.
Dưới đây là các ngành nghề xuất khẩu lao động Đức hiện đang thiếu hụt lao động trầm trọng ở các lĩnh vực sau:
Một trong những lý do khiến nhiều người lựa chọn đi XKLĐ Đức là mức lương hấp dẫn và chế độ tốt. Dưới đây là mức thu nhập trung bình theo từng ngành:
Ngành nghề | Mức lương trung bình | Ghi chú |
Điều dưỡng | 2.500 – 3.200 EUR | Có thể tăng nếu có kinh nghiệm |
Kỹ thuật – cơ khí | 2.800 – 4.500 EUR | Tùy trình độ và chứng chỉ |
Công nghệ thông tin | 3.000 – 5.500 EUR | Ngành có thu nhập cao nhất |
Dịch vụ – khách sạn | 1.800 – 3.000 EUR | Phụ thuộc vào thành phố |
Vậy mức lương trung bình XKLĐ Đức thường dao động từ khảng từ 2.600 đến 3.000 Euro/tháng tương đương khoảng 76.754.000 – 88.563.000 VNĐ cao hơn gấp 7 – 10 lần mức thu nhập trong nước, mức lương còn đi kèm nhiều chế độ phúc lợi như: bảo hiểm xã hội, nghỉ lễ có lương, hỗ trợ nhà ở và làm thêm ngoài giờ.
Câu trả lời là CÓ. Theo báo cáo của Cục Lao động ngoài nước và Bộ Lao động CHLB Đức:
Từ năm 2020 đến 2024, số lượng người Việt đi lao động tại Đức tăng hơn 300%, theo số liệu từ DW và Cục Xuất nhập cảnh Đức. Dự báo năm 2025 sẽ là thời điểm vàng để bạn nắm bắt cơ hội.
Để đủ điều kiện xuất khẩu lao động Đức năm 2025, bạn cần đáp ứng các tiêu chí sau:
Lưu ý: Các ngành như điều dưỡng, kỹ thuật yêu cầu giấy xác nhận năng lực chuyên môn, dịch công chứng sang tiếng Đức.
Tổng chi phí để tham gia chương trình xuất khẩu lao động Đức thường nằm trong khoảng 9.000 – 10.000 Euro, tương đương từ khoảng 265.689.000 đến 295.210.000 triệu đồng(cập nhật tỉ giá 4/2025). Mức phí này đã bao gồm các khoản như: chuẩn bị hồ sơ giấy tờ, lệ phí nộp và xử lý hồ sơ, khóa học tiếng Đức đến trình độ B1, lệ phí thi lấy chứng chỉ tiếng, lệ phí xin visa lao động, các thủ tục pháp lý liên quan, phí dịch vụ nếu qua trung gian, cùng vé máy bay một chiều sang Đức.
Người lao động nên tham khảo kỹ bảng chi phí chi tiết từ đơn vị phái cử uy tín để đảm bảo minh bạch, đúng luật và không phát sinh ngoài hợp đồng
Để xin visa đi Đức làm việc, bạn cần thực hiện theo 6 bước sau:
Thời gian xét duyệt visa từ 6–12 tuần. Bạn nên chuẩn bị hồ sơ xklđ thật kỹ, tuyệt đối không làm hồ sơ giả hoặc đi chui sang Đức vì nếu phạt hiện sẽ bị cấm vĩnh viễn.
Thuận lợi | Khó khăn |
– Mức lương cao và ổn định – Có cơ hội định cư dài hạn – Hưởng đầy đủ bảo hiểm xã hội, y tế, lương hưu – Nhiều ngành nghề để lựa chọn – Có cộng đồng người Việt lớn tại Đức | – Yêu cầu tiếng Đức cao (B1 hoặc B2) – Chi phí ban đầu cần chuẩn bị kỹ – Văn hóa, thời tiết và phong cách làm việc khác biệt – Cạnh tranh cao ở một số ngành nghề |
Lời khuyên: Nên tìm hiểu kỹ và luyện tiếng từ sớm để giảm sốc văn hóa và tự tin hơn khi làm việc tại Đức.
Nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa du học nghề Đức và xklđ Đức. Dưới đây là bảng so sánh để giúp bạn phân biệt rõ hơn giữa 2 chương trình này:
Tiêu chí | XKLĐ Đức | Du học nghề Đức |
Độ tuổi | 20–35 | 18–30 |
Tiếng Đức yêu cầu | B1 trở lên | A2/B1 |
Mục tiêu | Làm việc toàn thời gian | Học + thực hành có trợ cấp |
Hợp đồng | 2–5 năm, có thể gia hạn | 3 năm học nghề |
Chi phí | Cao hơn, tùy ngành nghề | Thấp hơn, học viên được hỗ trợ |
Cơ hội định cư | Sau 5 năm làm việc hợp pháp | Sau khi tốt nghiệp học nghề |
Nếu bạn chưa có bằng cấp nghề phù hợp, muốn vừa học vừa được hỗ trợ chi phí, hãy cân nhắc du học nghề. Còn nếu bạn đã có bằng chuyên môn và tiếng tốt, hãy chọn xuất khẩu lao động Đức để đi nhanh hơn và có thu nhập cao ngay.
Trên đây là bài viết tổng hợp xuất khẩu lao động Đức năm 2025, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định. Thongtindixkld hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt về tài chính, lựa chọn đúng chương trình phù hợp với năng lực và định hướng bản thân.